




VOLVO VOLVO 8909 B9RLE
7 629EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 221 348 568 VND
- ≈ 8 555 USD





VOLVO 8909 B9 RLE / 8900 // 2 units
7 629EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 221 348 568 VND
- ≈ 8 555 USD





Volvo 8900 LE
12 500EUR
- ≈ 362 676 250 VND
- ≈ 14 017 USD





Volvo 8900 LE 6 Buses
12 500EUR
- ≈ 362 676 250 VND
- ≈ 14 017 USD





Volvo B8RLE 8900 6x2*4 AC / AUXILIARY HEATING
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 403 295 990 VND
- ≈ 15 587 USD





Volvo 8900
27 000EUR
- ≈ 783 380 700 VND
- ≈ 30 277 USD





Volvo B8R 8900 LE 6x2*4 44 SEATS + 53 STANDING / AC / AUXILIARY HEATER
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 374 281 890 VND
- ≈ 14 465 USD





VOLVO B12B 8700 KLIIMA, 5.2012, EURO 5, LIFT, 49 seats, 13m
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 432 310 090 VND
- ≈ 16 708 USD





Volvo B12M 4x2 14 SEATS / AC / AUXILIARY HEATING / KITCHEN
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 449 718 550 VND
- ≈ 17 381 USD





VOLVO B7R 8700 KLIIMA, 12.2011, EURO 5, LIFT, 47 seats, 12,2m 10 UNITS
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 406 197 400 VND
- ≈ 15 699 USD





VOLVO B7R 8700 KLIIMA, 12.2011, EURO 5, LIFT, 47 seats, 12,2m 10 UNITS
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 406 197 400 VND
- ≈ 15 699 USD





VOLVO B7R 8700 KLIIMA, 12.2011, EURO 5, LIFT, 47 seats, 12,2m 10 UNITS
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 406 197 400 VND
- ≈ 15 699 USD





VOLVO B7R 8700 KLIIMA, 12.2011, EURO 5, LIFT, 47 seats, 12,2m 10 UNITS
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 406 197 400 VND
- ≈ 15 699 USD





Volvo 8900
42 000EUR
- ≈ 1 218 592 200 VND
- ≈ 47 098 USD





Volvo 8900
42 000EUR
- ≈ 1 218 592 200 VND
- ≈ 47 098 USD





Volvo 8900 3 Units
36 500EUR
- ≈ 1 059 014 650 VND
- ≈ 40 930 USD





Volvo 8900
56 155EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 629 286 785 VND
- ≈ 62 971 USD





Volvo 8900 4x2 Buss m/ sitteplasser til 49+1 og ståplasser til 21 stk
21 300EUR
- ≈ 618 000 330 VND
- ≈ 23 885 USD





Volvo B8R 8900
49 926EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 448 557 956 VND
- ≈ 55 986 USD





Volvo 9500
82 000EUR
- ≈ 2 379 156 200 VND
- ≈ 91 953 USD





2013 Volvo 8900 B7R




Volvo B10MAR400





VOLVO 8500 B7RLE





VOLVO 9700S NL B11R





VOLVO 8900LE B8RLE // 14 units





VOLVO 9700S B12B





VOLVO 8900RLE B8RLE // 14 units





VOLVO B7R 8900, KLIIMA, 8.2013, EURO 5, LIFT, 45 seats, 12,2m 2 UNITS
24 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 696 338 400 VND
- ≈ 26 913 USD





VOLVO B7R 8900, KLIIMA, 6.2013, EURO 5, LIFT, 51 seats, 13,1m 2 UNITS
26 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 754 366 600 VND
- ≈ 29 156 USD





VOLVO B7R 8900, KLIIMA, 6.2013, EURO 5, LIFT, 51 seats, 13,1m 2 UNITS
26 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 754 366 600 VND
- ≈ 29 156 USD





Volvo B8RLE 8900 4x2 45 SEATS / AC / AUXILIARY HEATER
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 867 521 590 VND
- ≈ 33 529 USD





VOLVO B8R 8900, KLIIMA, 12.2014, EURO 6, LIFT, 47 seats, 12,2m
32 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 928 451 200 VND
- ≈ 35 884 USD





VOLVO B8R 8900, KLIIMA, 12.2014, EURO 6, LIFT, 51 seats, 13,1m
32 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 928 451 200 VND
- ≈ 35 884 USD





VOLVO B8R 8900, KLIIMA, 4.2014, EURO 6, LIFT, 47 seats, 12,2m
32 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 928 451 200 VND
- ≈ 35 884 USD





VOLVO B8R 8900, KLIIMA, 7.2014, EURO 6, LIFT, 47 seats, 12,2m
36 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 044 507 600 VND
- ≈ 40 370 USD





Volvo 8900. 12,2m. 2 Units!
45 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 305 634 500 VND
- ≈ 50 462 USD





Volvo 8900. 12,2m. 19 Units!
48 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 392 676 800 VND
- ≈ 53 826 USD





Volvo 8900. 10,84m length.
50 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 476 817 690 VND
- ≈ 57 078 USD





Volvo 8900. 62 seats. 3 Units!
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 711 831 900 VND
- ≈ 66 162 USD





Volvo 8900. 10,84m length. 4 Units!
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 711 831 900 VND
- ≈ 66 162 USD
Xe bus ngoại ô Volvo VOLVO
Xem tương tự7 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 203 098 700 VND
- ≈ 7 849 USD
17 Tháng 1 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Matériel roulant ? : Oui
Type de véhicule : BUS
Modèle : VOLVO
Version : BUS
Numéro de série / VIN : YV3R8R326B1148511
Kilométrage : 869000
Cylindrée : 12130
Puissance (CV) : 250
Energie : DIESEL
Norme Euro : 5
Boite manuelle / automatique : AUTOMATIQUE
Nombre d'essieux et/ou Type d'essieux : 2
Etat moteur boite pont : BON
Taille des pneumatiques : BON
Etat des pneus : BON
Etat carrosserie : BON
Etat intérieur : BON
Nombre de places : 54
Ceinture : OUI
Webasto : OUI
PMR : NON
Ethylotest : NON
Options - Equipements : AIR CO AVANT ARRIERE
Description : AUTOBUS;VOLVO;EURO 5;AIRCO
Crit'air : BON
Dernier passage aux mines : BON
Modalités de paiement : Paiement sous 7 jours par virement bancaire après réception du mail de confirmation d'enchère gagnante
Modalités de retrait : Retrait sur RDV à la charge de l'Acheteur après réception du paiement et autorisation de retrait. L'Acheteur dispose d'un délai de 15 jours calendaires pour retirer le bien
à compter de la réception du mail de confirmation d'enchère gagnante
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
7 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 203 098 700 VND
- ≈ 7 849 USD
17 Tháng 1 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.








