




Iveco Crossway
23 000EUR
- ≈ 671 041 100 VND
- ≈ 25 806 USD





Iveco Crossway
23 000EUR
- ≈ 671 041 100 VND
- ≈ 25 806 USD





IVECO CROSSWAY
22 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 644 782 970 VND
- ≈ 24 796 USD





Irisbus Recreo Crossway *Intouro, Iveco* x3
26 296EUR
- ≈ 767 204 207 VND
- ≈ 29 504 USD





Iveco Crossway
17 500EUR
- ≈ 510 574 750 VND
- ≈ 19 635 USD





Iveco Crossway
17 500EUR
- ≈ 510 574 750 VND
- ≈ 19 635 USD





Iveco Crossway
17 500EUR
- ≈ 510 574 750 VND
- ≈ 19 635 USD





Iveco Crossway
17 500EUR
- ≈ 510 574 750 VND
- ≈ 19 635 USD





Iveco Crossway
17 500EUR
- ≈ 510 574 750 VND
- ≈ 19 635 USD





Iveco Crossway
17 500EUR
- ≈ 510 574 750 VND
- ≈ 19 635 USD





Iveco Crossway
17 500EUR
- ≈ 510 574 750 VND
- ≈ 19 635 USD





Iveco Crossway
17 500EUR
- ≈ 510 574 750 VND
- ≈ 19 635 USD





Iveco Crossway
17 500EUR
- ≈ 510 574 750 VND
- ≈ 19 635 USD





Iveco Crossway
17 500EUR
- ≈ 510 574 750 VND
- ≈ 19 635 USD





Iveco Crossway
17 500EUR
- ≈ 510 574 750 VND
- ≈ 19 635 USD





Iveco Lot de 2 CROSSWAY E6-TECTOR-320
19 900EUR
- ≈ 580 596 430 VND
- ≈ 22 327 USD






Iveco IRISBUS CROSSWAY LOW ENTRY / 46+42 / manual
27 222EUR
- ≈ 794 220 905 VND
- ≈ 30 543 USD





Iveco Crossway 10.5m FABRYCZNIE NOWY
33 388EUR
- ≈ 974 118 271 VND
- ≈ 37 461 USD





Iveco Irisbus Crossway LE / KLIMA
40 948EUR
- ≈ 1 194 686 563 VND
- ≈ 45 944 USD





Iveco Crossway *EURO6* Intouro,Evadys
40 022EUR
- ≈ 1 167 669 865 VND
- ≈ 44 905 USD





Iveco Crossway LE
8 007EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 233 609 829 VND
- ≈ 8 983 USD





Iveco Crossway *Euro 6* Intouro, Evadys
40 033EUR
- ≈ 1 167 990 798 VND
- ≈ 44 917 USD





Iveco Crossway, 50 Seats, Euro 4
5 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 173 595 415 VND
- ≈ 6 675 USD





Iveco Crossway *EURO 6* Intoruo, Evadys
42 309EUR
- ≈ 1 234 394 691 VND
- ≈ 47 471 USD





Iveco Irisbus CROSSWAY LE / sprowadzony /46+42 MIEJSCA
43 236EUR
- ≈ 1 261 440 565 VND
- ≈ 48 511 USD





Iveco Crossway LE / KLIMA / 46+42 / euro 6
43 236EUR
- ≈ 1 261 440 565 VND
- ≈ 48 511 USD





Iveco IRISBUS Crossway LE / KLIMA / 46+42 / euro 6
43 236EUR
- ≈ 1 261 440 565 VND
- ≈ 48 511 USD





IVECO CROSSWAY
2 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 65 645 325 VND
- ≈ 2 524 USD





IVECO CROSSWAY
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 58 351 400 VND
- ≈ 2 244 USD





IVECO CROSSWAY
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 58 351 400 VND
- ≈ 2 244 USD





IVECO CROSSWAY
1 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 43 763 550 VND
- ≈ 1 683 USD





IVECO CROSSWAY 65 P 23
44 900EUR
- ≈ 1 309 988 930 VND
- ≈ 50 378 USD





IVECO CROSSWAY
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 175 700 VND
- ≈ 1 122 USD





IVECO CROSSWAY
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 175 700 VND
- ≈ 1 122 USD





Iveco NEW Crossway 12.10 MTR, 55 Seats, 5 pieces available





Iveco NEW 10.7 MTR Crossway 49 Seats + 14 Standees ADAS





Iveco Crossway






Iveco Crossway






Iveco Crossway






2023 mod Iveco Crossway buss, 400 hk, tv, guidesete m/mikrofon, 53 seter, Ny eu-godkjenning.
Xe bus ngoại ô Iveco Crossway
Xem tương tự23 000EUR
- ≈ 671 041 100 VND
- ≈ 25 806 USD
3 Tháng 1 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
auction_end_datetime: 2026-10-02T13:15:00.000Z
Condizione del veicolo: Marciante
Pianale: Normal Floor
Nazionalità documenti: Italia
Porte: 1+2
Posti a sedere da libretto conducente compreso (S1): 50
Posti in piedi: 26
Posti in piedi da libretto (S2): 26
Posti per accompagnatori: 0
Strapuntini: 2
Posti carrozzina: 1
Tipologia rampa disabile: Elettro-pneumatica
Capacità bagagliera: 0 ㎥
Modello motore: F2BE3682B*V
Posizione motore: Posteriore
Accessori: Bagagliera passante, AdBlue, Riscaldamento, Aria condizionata passeggero, Preriscaldatore, Pannelli indicatori, Sistema antincendio, Cappelliera, Braccioli, ABS, Cruise control:Standard, Tachigrafo:Digitale, ASR, Rallentatore:Idraulico, Finestrini apribili:11
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
23 000EUR
- ≈ 671 041 100 VND
- ≈ 25 806 USD
3 Tháng 1 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











