Xe bus RENAULT Euro 6





Renault Express 1.5 dCi 75pk Comfort+ Airco/Navi 9-2022
14 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 410 873 550 VND
- ≈ 15 865 USD





Renault Kangoo 1.3 TCe 130pk Benzine Automaat Airco/Navi/Camera 01-2023
16 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 477 658 650 VND
- ≈ 18 444 USD





Renault KANGOO EXPRESS Z.E
10 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 290 370 000 VND
- ≈ 11 212 USD





Renault Kangoo 1.5 Blue dCi 115pk Grand Comfort Automaat Airco/CarPlay 0
14 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 428 295 750 VND
- ≈ 16 538 USD


Explore new and used buses, trucks and vans, backed by professional service across Sweden





Renault Express 1.3 TCe 100pk Benzine Comfort Airco/Cruise Control 06-20
16 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 477 658 650 VND
- ≈ 18 444 USD





Renault Kangoo Chłodnia/Mroźnia do -10C Long L2 Maxi Salon PL, Jeden Wła
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 447 169 800 VND
- ≈ 17 267 USD





Renault Express 1.3 TCe 100pk Benzine Comfort Airco/Navi/Cruise Control
13 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 390 547 650 VND
- ≈ 15 080 USD





Renault Kangoo 1.5 Blue dCi 115pk Grand Comfort Automaat Airco/Camera/3
15 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 621 650 VND
- ≈ 17 323 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Kangoo 1.3 TCe 100pk Benzine Comfort Airco/Cruise Control 12-202
12 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 361 510 650 VND
- ≈ 13 959 USD





Renault Trafic Combi L2H1 3,0t Life
33 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 972 739 500 VND
- ≈ 37 562 USD





Renault Kangoo 1.3 TCe 100pk BENZINE Comfort Airco/Navi/Camera 12-2023
17 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 506 695 650 VND
- ≈ 19 565 USD





Renault Master 17 miejsc 106tys km
16 659EUR
- ≈ 483 727 383 VND
- ≈ 18 679 USD





Renault Master 17 miejsc 123tys km
15 974EUR
- ≈ 463 837 038 VND
- ≈ 17 911 USD





Renault Kangoo 1.3 TCe 130pk Petrol automatic French registration 03-202
13 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 390 547 650 VND
- ≈ 15 080 USD





RENAULT Master III Trabus phII dCi
38 389EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 114 701 393 VND
- ≈ 43 044 USD





RENAULT MASTER TRABUS // 2 units
37 496EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 088 771 352 VND
- ≈ 42 042 USD





Renault Master. 2 Units!
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 519 762 300 VND
- ≈ 20 070 USD





Renault TRAFIC 9-Sitzer L2H1
36 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 045 332 000 VND
- ≈ 40 365 USD





Renault Master 170, 35 9 Sitzer incl. Rollstuhl Lifter
62 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 814 812 500 VND
- ≈ 70 078 USD





Renault Master L3H2 Trabus Red Edition
Xe bus RENAULT Euro 6: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hung gia lợi (Khuyến mãi: 11), Ba Lan (Khuyến mãi: 2), Thụy Điển (Khuyến mãi: 2), Đức (Khuyến mãi: 2), Ireland (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 9–17 |
| Dung tích động cơ, cc | 1 333–2 299 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 59–170 |
| Giá, EUR | 10 000–62 500 |
| Năm | 2016–2025 |
| Số dặm km | 10–196 486 |
| Năm đăng ký | 2017–2026 |
Giá cho Xe bus RENAULT Euro 6
| Renault Kangoo Chłodnia/Mroźnia do -10C Long L2 Maxi Salon PL, Jeden Wła | năm sản xuất: 2018, số dặm: 108000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 15 400 EUR |
| Renault TRAFIC 9-Sitzer L2H1 | Mới, năm sản xuất: 2024, số dặm: 10 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 9 | 36 000 EUR |
| RENAULT Master III Trabus phII dCi | năm sản xuất: 2023, số dặm: 38000 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: Sitting: 10, Max: 13 | 38 389 EUR |
| Renault Master. 2 Units! | năm sản xuất: 2017, số dặm: 125000 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 17 | 17 900 EUR |
| RENAULT MASTER TRABUS // 2 units | năm sản xuất: 2023, số dặm: 61000 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: Sitting: 10, Max: 13 | 37 496 EUR |
| Renault Express 1.3 TCe 100pk Benzine Comfort Airco/Navi/Cruise Control | năm sản xuất: 2022, số dặm: 95388 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 13 450 EUR |
| Renault Trafic Combi L2H1 3,0t Life | năm sản xuất: 2023, số dặm: 196486 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 9 | 33 500 EUR |
| Renault Kangoo 1.5 Blue dCi 115pk Grand Comfort Automaat Airco/Camera/3 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 138927 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 15 450 EUR |
| Renault Master 170, 35 9 Sitzer incl. Rollstuhl Lifter | năm sản xuất: 2025, số dặm: 490 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 9 | 62 500 EUR |
| RENAULT MASTER dCi 145 EURO 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 114218 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 23 880 EUR |

