Xe bus mini 2023 Năm, dầu





Renault Trafic Automat/170KM/Salon PL/ALU/Nawiewy/Bezwypadek/Gwarancja
22 898EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 673 624 813 VND
- ≈ 25 944 USD





Mercedes-Benz V 300 d Avantgarde Edition/AMG/MBUX/360°/PANO/AI
47 705EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 403 409 542 VND
- ≈ 54 051 USD





MAN TGE 3.140 *9-Sitzer/Dachklima/Touch/PDC/Kamera
23 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 705 749 815 VND
- ≈ 27 181 USD





MAN TGE 3.140 *9-Sitzer/Dachklima/Touch/PDC/Kamera
23 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 705 749 815 VND
- ≈ 27 181 USD


Explore new and used buses, trucks and vans, backed by professional service across Sweden





Mercedes-Benz Marco Polo 300 d 4MATIC HORIZON EDITION 360 ACC
58 798EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 729 748 963 VND
- ≈ 66 619 USD





Mercedes-Benz Sprinter 519
45 612EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 341 836 622 VND
- ≈ 51 679 USD





Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Airco/CarPlay/Cruise Control 03-2023
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 528 062 075 VND
- ≈ 20 337 USD





Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Airco/CarPlay 06-2023
18 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 542 771 325 VND
- ≈ 20 904 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Kangoo 1.5 Blue dCi 115pk Grand Comfort Automaat Airco/Camera/3
15 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 515 825 VND
- ≈ 17 505 USD





Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Airco/CarPlay 02-2023
19 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 189 825 VND
- ≈ 22 037 USD





Volkswagen Multivan 2.0 TDI L2 Life DSG
42 403EUR
- ≈ 1 247 432 655 VND
- ≈ 48 043 USD





Renault Trafic Combi L2H1 3,0t Life
33 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 985 519 750 VND
- ≈ 37 956 USD





Mercedes-Benz V 300 d Avantgarde Edition/AMG/MBUX/NAVI/360°/AH
52 579EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 546 795 311 VND
- ≈ 59 573 USD





Mercedes-Benz Sprinter 519
40 996EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 206 040 826 VND
- ≈ 46 449 USD





Volkswagen Multivan 2.0 TDI L1 Highline 4Motion DSG
45 612EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 341 836 622 VND
- ≈ 51 679 USD





Mercedes-Benz Sprinter 519
57 072EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 678 972 632 VND
- ≈ 64 664 USD





Mercedes-Benz Sprinter 519
141 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 171 543 300 VND
- ≈ 160 663 USD





Citroen Berlingo 1.5 BlueHDI 130pk Automaat XL L2 Navi/Camera/3Pers. 07-
16 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 483 934 325 VND
- ≈ 18 638 USD





Mercedes-Benz Sprinter 519
64 177EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 887 991 074 VND
- ≈ 72 714 USD





RENAULT Master III Trabus phII dCi
37 949EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 116 402 656 VND
- ≈ 42 997 USD
Xe bus mini: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
Địa điểm mua hàng chính
Trung Quốc (Khuyến mãi: 28), Ba Lan (Khuyến mãi: 14), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 5), Đức (Khuyến mãi: 5), Litva (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 7–29 |
| Dung tích động cơ, cc | 1 499–4 694 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 75–237 |
| Giá, EUR | 8 513–64 177 |
| Năm | 2023–2023 |
| Số dặm km | 15 221–583 873 |
| Năm đăng ký | 2023–2023 |
Giá cho Xe bus mini
| Mercedes-Benz Sprinter | năm sản xuất: 2023, số dặm: 583873 km, số chỗ ngồi: 7 | 20 449 EUR |
| Toyota Coaster Bus | năm sản xuất: 2023, số dặm: 16500 km, số chỗ ngồi: 29 | 15 014 EUR |
| Renault Kangoo 1.5 Blue dCi 115pk Grand Comfort Automaat Airco/Camera/3 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 138927 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 15 450 EUR |
| Toyota Coaster Bus | năm sản xuất: 2023, số dặm: 16951 km, số chỗ ngồi: 29 | 9 208 EUR |
| Toyota Coaster Bus | năm sản xuất: 2023, số dặm: 22515 km, số chỗ ngồi: 29 | 7 644 EUR |
| Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Airco/CarPlay 02-2023 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 52275 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 19 450 EUR |
| RENAULT MASTER TRABUS // 2 units | năm sản xuất: 2023, số dặm: 61000 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: Sitting: 10, Max: 13 | 37 949 EUR |
| Toyota Coaster Bus | năm sản xuất: 2023, số dặm: 16582 km, số chỗ ngồi: 29 | 12 596 EUR |
| Ford Transit Custom Salon Pl L2H1 9 osobowy Serwisowany Gwarancja Super stan | năm sản xuất: 2023, số dặm: 71952 km, số chỗ ngồi: 9 | 23 127 EUR |
| Renault Trafic Automat/170KM/Salon PL/ALU/Nawiewy/Bezwypadek/Gwarancja | năm sản xuất: 2023, số dặm: 121044 km, số chỗ ngồi: 8 | 22 898 EUR |

