Xe bus mini 2022 Năm, 4x2
Tìm thấy kết quả: 7
Cho leasing:
7
Cho leasing:
7
Có cần thêm tùy chọn lọc không?





Xem tất cả ảnh (8)
TOYOTA Coaster
Xe bus mini, Xe van chở khách
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Được phát hành: 3Ngày
12 999EUR
- ≈ 379 798 282 VND
- ≈ 14 616 USD
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (16)
Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Airco 01-2022
Xe bus mini, Xe van chở khách
202233979 km4x2Euro 6
Hung gia lợi, XVIII. kerület
Được phát hành: 16NgàySố tham chiếu EUR-0306
19 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 568 280 375 VND
- ≈ 21 870 USD
202233979 km4x2Euro 6
Hung gia lợi, XVIII. kerület
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (17)
Volkswagen Caddy Cargo Maxi 2.0 TDI Comfort Airco/CarPlay 02-2022
Xe bus mini, Xe van chở khách
202287939 km4x2Euro 6
Hung gia lợi, XVIII. kerület
Được phát hành: 16NgàySố tham chiếu EUR-0045
17 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 509 845 375 VND
- ≈ 19 621 USD
202287939 km4x2Euro 6
Hung gia lợi, XVIII. kerület
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (19)
Renault Express 1.3 TCe 100pk Benzine Comfort Airco/Navi/Cruise Control
Xe bus mini, Xe van chở khách
202295388 km4x2Euro 6
Hung gia lợi, XVIII. kerület
Được phát hành: 16NgàySố tham chiếu EUR-0067
13 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 392 975 375 VND
- ≈ 15 123 USD
202295388 km4x2Euro 6
Hung gia lợi, XVIII. kerület
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO


MAN & NEOPLAN vehicles for every transport need
Explore new and used buses, trucks and vans, backed by professional service across Sweden





Xem tất cả ảnh (23)
Renault Kangoo 1.3 TCe 130pk Petrol automatic French registration 03-202
Xe bus mini, Xe van chở khách
2022106261 km4x2Euro 6
Hung gia lợi, XVIII. kerület
Được phát hành: 29NgàySố tham chiếu EUR-0355
13 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 392 975 375 VND
- ≈ 15 123 USD
2022106261 km4x2Euro 6
Hung gia lợi, XVIII. kerület
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (8)
TOYOTA Coaster
Xe bus mini, Xe van chở khách
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
13 264EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 540 920 VND
- ≈ 14 914 USD
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (8)
TOYOTA COASTER
Xe bus mini, Xe van chở khách
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
13 264EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 540 920 VND
- ≈ 14 914 USD
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
Giá cho Xe bus mini
| Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Airco 01-2022 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 33979 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 19 450 EUR |
| TOYOTA Coaster | năm sản xuất: 2022, số dặm: 80000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 20 | 13 264 EUR |
| Volkswagen Caddy Cargo Maxi 2.0 TDI Comfort Airco/CarPlay 02-2022 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 87939 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 17 450 EUR |
| TOYOTA Coaster | năm sản xuất: 2022, số dặm: 80000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 20 | 12 999 EUR |
| TOYOTA COASTER | năm sản xuất: 2022, số dặm: 80000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 20 | 13 264 EUR |
| Renault Express 1.3 TCe 100pk Benzine Comfort Airco/Navi/Cruise Control | năm sản xuất: 2022, số dặm: 95388 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 13 450 EUR |
| Renault Kangoo 1.3 TCe 130pk Petrol automatic French registration 03-202 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 106261 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 13 450 EUR |
T1 new listing page - Xe bus mini

