Xe bus mini 4x2, xăng, hộp số: số sàn
Tìm thấy kết quả: 11
Cho leasing:
11
Cho leasing:
11
Có cần thêm tùy chọn lọc không?





Xem tất cả ảnh (12)
Renault Express 1.3 TCe 100pk Benzine Comfort Airco/Cruise Control 06-20
Xe bus mini, Xe van chở khách
20249074 km4x2Euro 6
Hung gia lợi, XVIII. kerület
Được phát hành: 8NgàySố tham chiếu EUR-0430
16 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 486 743 985 VND
- ≈ 18 738 USD
20249074 km4x2Euro 6
Hung gia lợi, XVIII. kerület
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (18)
Citroen Berlingo 1.2 PureTech 110pk Benzine Airco/Navi/Camera/3Pers. 02-
Xe bus mini, Xe van chở khách
202165769 km4x2Euro 6
Hung gia lợi, XVIII. kerület
Được phát hành: 12NgàySố tham chiếu EUR-0301
12 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 368 386 785 VND
- ≈ 14 181 USD
202165769 km4x2Euro 6
Hung gia lợi, XVIII. kerület
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (19)
Renault Express 1.3 TCe 100pk Benzine Comfort Airco/Navi/Cruise Control
Xe bus mini, Xe van chở khách
202295388 km4x2Euro 6
Hung gia lợi, XVIII. kerület
Được phát hành: 12NgàySố tham chiếu EUR-0067
13 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 397 976 085 VND
- ≈ 15 320 USD
202295388 km4x2Euro 6
Hung gia lợi, XVIII. kerület
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (16)
Renault Kangoo 1.3 TCe 100pk Benzine Comfort Airco/Cruise Control 12-202
Xe bus mini, Xe van chở khách
2024164236 km4x2Euro 6
Hung gia lợi, XVIII. kerület
Được phát hành: 12NgàySố tham chiếu EUR-0318
12 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 368 386 785 VND
- ≈ 14 181 USD
2024164236 km4x2Euro 6
Hung gia lợi, XVIII. kerület
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO


MAN & NEOPLAN vehicles for every transport need
Explore new and used buses, trucks and vans, backed by professional service across Sweden





Xem tất cả ảnh (19)
Renault Kangoo 1.3 TCe 100pk BENZINE Comfort Airco/Navi/Camera 12-2023
Xe bus mini, Xe van chở khách
202333263 km4x2Euro 6
Hung gia lợi, XVIII. kerület
Được phát hành: 17NgàySố tham chiếu EUR-0388
17 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 516 333 285 VND
- ≈ 19 877 USD
202333263 km4x2Euro 6
Hung gia lợi, XVIII. kerület
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (5)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
Toyota Coaster
Xe bus đô thị, Xe bus mini
4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 25
Trung Quốc, Jining
Được phát hành: 1Tháng
8 603EUR
- ≈ 254 556 747 VND
- ≈ 9 799 USD
4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 25
Trung Quốc, Jining
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (5)
Toyota Coaster
Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Tháng
12 115EUR
- ≈ 358 474 369 VND
- ≈ 13 800 USD
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (5)
Toyota Coaster
Xe bus đô thị, Xe bus mini
201845000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shu Shan Qu
8 603EUR
- ≈ 254 556 747 VND
- ≈ 9 799 USD
201845000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO
Post your ads and let buyers choose you!
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Xem tất cả ảnh (6)
Toyota Coaster
Xe bus đô thị, Xe bus mini
4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 28
Trung Quốc, Jining
9 218EUR
- ≈ 272 754 167 VND
- ≈ 10 500 USD
4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 28
Trung Quốc, Jining
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
Toyota Coaster
Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
10 096EUR
- ≈ 298 733 572 VND
- ≈ 11 500 USD
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (5)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
Toyota Coaster
Xe bus đô thị, Xe bus mini
20184x2Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Jining
Được phát hành: 2Năm
8 603EUR
- ≈ 254 556 747 VND
- ≈ 9 799 USD
20184x2Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Jining
Liên hệ người bán
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
Giá cho Xe bus mini
| Toyota Coaster | năm sản xuất: 2020, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 29 | 12 115 EUR |
| Renault Express 1.3 TCe 100pk Benzine Comfort Airco/Navi/Cruise Control | năm sản xuất: 2022, số dặm: 95388 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 13 450 EUR |
| Renault Kangoo 1.3 TCe 100pk Benzine Comfort Airco/Cruise Control 12-202 | năm sản xuất: 2024, số dặm: 164236 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 12 450 EUR |
| Toyota Coaster | năm sản xuất: 2018, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 21 | 8 603 EUR |
| Toyota Coaster | cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 28 | 9 218 EUR |
| Citroen Berlingo 1.2 PureTech 110pk Benzine Airco/Navi/Camera/3Pers. 02- | năm sản xuất: 2021, số dặm: 65769 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 12 450 EUR |
| Toyota Coaster | năm sản xuất: 2018, số dặm: 45000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 21 | 8 603 EUR |
| Toyota Coaster | năm sản xuất: 2020, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 29 | 10 096 EUR |
| Toyota Coaster | cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 25 | 8 603 EUR |
| Renault Kangoo 1.3 TCe 100pk BENZINE Comfort Airco/Navi/Camera 12-2023 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 33263 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 17 450 EUR |
T1 new listing page - Xe bus mini


