




Setra S 516 HD/2
209 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 063 946 900 VND
- ≈ 234 370 USD





Setra S 515 HD
189 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 483 664 900 VND
- ≈ 211 942 USD





Setra S 517 HD
219 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 354 087 900 VND
- ≈ 245 584 USD





Setra S 511 HD
199 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 773 805 900 VND
- ≈ 223 156 USD





Setra S 517 HD
199 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 773 805 900 VND
- ≈ 223 156 USD





Setra S 516 HD/2
219 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 354 087 900 VND
- ≈ 245 584 USD





Setra S 516 HD
199 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 773 805 900 VND
- ≈ 223 156 USD





Setra S 515 HD včetně kufru na lyže - dálkový
227 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 586 200 700 VND
- ≈ 254 555 USD





Setra S 411 HD. HIGH-END Camper!
225 631EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 546 480 397 VND
- ≈ 253 020 USD





Setra S 517 HD
229 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 644 228 900 VND
- ≈ 256 798 USD





Setra S 511 HD/39 Sitze/Klima/Euro 6!
199 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 801 369 295 VND
- ≈ 224 221 USD





Setra S 517 HD
239 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 934 369 900 VND
- ≈ 268 012 USD





Setra 511 HD *WC*40-Sitze*411*
219 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 380 200 590 VND
- ≈ 246 593 USD





Setra S 516 HD
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 193 523 900 VND
- ≈ 200 728 USD





SETRA / 517 HD / EURO 6 / 63 MIEJSCA / SPROWADZONY/
199 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 773 805 900 VND
- ≈ 223 156 USD





Setra S 515 HD
139 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 032 959 900 VND
- ≈ 155 873 USD





Setra S 516 HD
169 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 903 382 900 VND
- ≈ 189 514 USD





SETRA / 517HD / EURO 6 / SPROWADZONY /
239 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 934 369 900 VND
- ≈ 268 012 USD





Setra S 515 HD
129 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 742 818 900 VND
- ≈ 144 659 USD





Setra S 515 HD
359 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 10 416 061 900 VND
- ≈ 402 579 USD





SETRA/ S 516HD / EURO6 / 13 METRÓW / SPROWADZONY /
159 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 639 354 590 VND
- ≈ 179 310 USD





Setra S 517 HDH
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 613 241 900 VND
- ≈ 178 301 USD





Setra S 517 HDH
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 613 241 900 VND
- ≈ 178 301 USD





Setra S 517 HD
155 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 497 185 500 VND
- ≈ 173 815 USD





Setra S516HD Turbuss – 49 + 1 + 1 seter – 313 000 km
264 300EUR
- ≈ 7 668 426 630 VND
- ≈ 296 383 USD





Setra S 516 HD
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 323 100 900 VND
- ≈ 167 087 USD





Setra S516 HD
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 323 100 900 VND
- ≈ 167 087 USD





Setra 517HD / EURO 6 / SPROWADZONY /
270 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 848 314 050 VND
- ≈ 303 335 USD





Setra S 516 HD
139 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 032 959 900 VND
- ≈ 155 873 USD





Setra S 516 HD
139 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 032 959 900 VND
- ≈ 155 873 USD





SETRA / 517HD / EURO6 / SPROWADZONY /
279 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 094 933 900 VND
- ≈ 312 867 USD





Setra 517 HD
280 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 138 455 050 VND
- ≈ 314 549 USD





Setra S 516 HD 2 x verfügbar
132 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 829 861 200 VND
- ≈ 148 023 USD





Setra S 516 HD 2 x verfügbar
129 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 768 931 590 VND
- ≈ 145 668 USD





Setra S 531 DT
289 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 385 074 900 VND
- ≈ 324 081 USD





Setra S 516 MD (TOP*DE*Euro6c)
127 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 684 790 700 VND
- ≈ 142 416 USD





Setra S 516 MD (TOP*DE*Euro6c)
127 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 684 790 700 VND
- ≈ 142 416 USD





Setra S 516 HD/2
119 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 452 677 900 VND
- ≈ 133 445 USD





Setra S515HD
110 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 206 058 050 VND
- ≈ 123 913 USD





Setra S 516 MD (TOP*DE)
110 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 191 551 000 VND
- ≈ 123 352 USD





Setra S 515 HD
369 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 10 706 202 900 VND
- ≈ 413 792 USD





Setra S 515 HD
369 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 10 706 202 900 VND
- ≈ 413 792 USD





Setra S 515 HD
369 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 10 706 202 900 VND
- ≈ 413 792 USD





Setra S 515 HD
369 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 10 706 202 900 VND
- ≈ 413 792 USD





Setra S 515 MD
99 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 872 395 900 VND
- ≈ 111 017 USD





Setra S 517 HD
419 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 12 156 907 900 VND
- ≈ 469 862 USD





Setra S 415 GT-HD
89 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 582 254 900 VND
- ≈ 99 803 USD





Setra S 416 GT-HD
79 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 292 113 900 VND
- ≈ 88 589 USD





Setra S 516 HD/2
69 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 001 972 900 VND
- ≈ 77 375 USD





Setra S 416 HDH
99 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 872 395 900 VND
- ≈ 111 017 USD





Setra S 415 GT (WC*TOP)
38 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 102 535 800 VND
- ≈ 42 612 USD





Setra S 415 UL, Klima, Schaltung, 1. Hand
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 693 436 990 VND
- ≈ 26 801 USD





Setra 315 GT-HD *57-Sitze*V8*Klima*350*404*Tourismo
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 316 253 690 VND
- ≈ 12 223 USD





Setra S 215 HDH
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 58 028 200 VND
- ≈ 2 242 USD





Setra S 515 HD Original Km / 6 Gang





Setra S 415 GT HD FIFA Worldcup Germany 2006 / EURO 4 / original km!





Setra S 515 HD PowerShift / SEHR GUT !!





Setra S 515 HD PowerShift / SEHR GUT !!





SETRA S 516 HD





Setra S 416 GT HD 58 Sitze / WC / Küche / 6 Gang





Iveco MAGELYS HD / SPROWADZONY / MANUAL / EURO 6
82 022EUR
- ≈ 2 379 794 510 VND
- ≈ 91 978 USD





MAN R08 Lion's Coach 61 seats euro 6
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 871 409 450 VND
- ≈ 72 329 USD





Setra S416 GT-HD





Setra S417 GT-HD
75 607EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 193 669 058 VND
- ≈ 84 784 USD





SETRA TopClass 400 S 431 DT





SETRA / 416 GT-HD / EURO 5 / EEV / SPROWADZONY Z FRANCJI
99 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 872 395 900 VND
- ≈ 111 017 USD
Setra S 416 GT 4x2 AC / AUXILIARY HEATING / WC / WHEELCHAIR LIFT
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 983 577 990 VND
- ≈ 38 015 USD





SETRA / 411HD / EURO 5 / SPROWADZONY /
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 318 226 590 VND
- ≈ 89 599 USD





Osłona silnika SETRA 515 EURO 6, MERCEDES TRAVEGO, A4106800918,A 410 680 09 18,4 Setra Setra 511 515 516 517 519 HD HDH
206EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 976 904 VND
- ≈ 231 USD





SETRA S315GT / S 315
8 078EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 234 375 899 VND
- ≈ 9 058 USD

SETRA S315 GT-HD





SETRA 315 GT-HD (2000)
9 900EUR
- ≈ 287 239 590 VND
- ≈ 11 101 USD





Turnébuss/husbuss SETRA S 317 HDH/3
3 412EUR
- ≈ 98 996 109 VND
- ≈ 3 826 USD





Setra S516












Setra S515


















Setra S415






Setra S415

Xe đò Setra S 515 HD
Xem tương tự209 000EUR
- ≈ 6 063 946 900 VND
- ≈ 234 370 USD
6 Tháng 3 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Type: De tourisme
+++Original-KM+++
+++Spannungswandler+++
+++Steckdosen An Allen Sitzen+++
Motor: Mercedes-BenzSchadstoffklasse: Euro 6
Getriebe: Automatik
Sitzplätze: 49+1+1 Schlafsitze Mit 3 Punktgurten
Sicherheit
- Retarder
- Tempomat
- Abstandsregeltempomat
- ABS, ASR, ESP, EBS
- Nebelscheinwerfer
- Wegfahrsperre
- LED-Licht
- Bremsassistent
- Spurhalteassistent
- Rückfahrkamera
- Multifunktionslenkrad
Fahrgastraum
- Standheizung
- Holzfussboden-Optik
- Klimaanlage
- Tische
- Vorhänge
- Gepäckablagen
- Gepäcknetze
- Düsenbelüftung
- Leselampen
- Doppelverglasung
- Fußrasten
- Kühlschrank
- Mittel-WC
- Kopfledereinsätze
- Fahrermikrofon
Exterieur
- Hebe- / Senkanlage
- Servolenkung
- Fahrtenschreiber Mit Karte
- Sonnenblende
- Außenspiegel Elektrisch
- Zentralverriegelung
- Dachluken, Ventilatoren, Dachlüfter
Audio [&] Kommunikation
- Navigationssystem
- Radio, CD
- USB Anschluss
- Video, DVD
Sonstiges
- Fahrzeugabmessungen: Länge 12,29 M; Breite 2,55 M; Höhe 3,77 M
- Radkappen
- Zwillingsbereift
- Bereifung: VA 80%, HA 80%.
Unsere Interne Fahrzeugnummer: 11180
Irrtümer Vorbehalten. Bilder Und Text Können Vom Fahrzeug Abweichen. Ständig über 300 Weitere Fahrzeuge Im Angebot
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
209 000EUR
- ≈ 6 063 946 900 VND
- ≈ 234 370 USD
6 Tháng 3 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












