Xe bus từ Trung Quốc
2, hộp số: số sàn

Tìm thấy kết quả: 20
Cho leasing:
Cho leasing:
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
Trung Quốc
Số sàn
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

TOYOTA Coaster

Xe bus mini, Xe van chở khách
202090000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Được phát hành: 3Ngày

9 129EUR

  • ≈ 263 612 655 VND
  • ≈ 10 208 USD
202090000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 25
Trung Quốc, Jining
Được phát hành: 18Ngày

8 764EUR

  • ≈ 253 072 769 VND
  • ≈ 9 800 USD
4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 25
Trung Quốc, Jining
Liên hệ người bán
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

TOYOTA Coaster

Xe bus mini, Xe van chở khách
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Được phát hành: 1Tháng

13 156EUR

  • ≈ 379 897 918 VND
  • ≈ 14 711 USD
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

TOYOTA Coaster 1HZ 2023

Xe bus đô thị
202354731 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 1Tháng

17 080EUR

  • ≈ 493 208 912 VND
  • ≈ 19 099 USD
202354731 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

TOYOTA Coaster 2024

Xe bus đô thị
202430973 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Tháng

9 658EUR

  • ≈ 278 888 271 VND
  • ≈ 10 799 USD
202430973 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

TOYOTA Toyota Coaster

Xe bus đô thị
202070000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Tháng

11 983EUR

  • ≈ 346 025 901 VND
  • ≈ 13 399 USD
202070000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei

12 341EUR

  • ≈ 356 363 652 VND
  • ≈ 13 800 USD
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster 1HZ

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Hefei

16 276EUR

  • ≈ 469 992 286 VND
  • ≈ 18 200 USD
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster 1HZ

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
2022Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei

16 544EUR

  • ≈ 477 731 161 VND
  • ≈ 18 500 USD
2022Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
20214x2Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Shu Shan Qu

12 073EUR

  • ≈ 348 624 777 VND
  • ≈ 13 500 USD
20214x2Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

TOYOTA Coaster

Xe bus mini, Xe van chở khách
20184x2Euro 2Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Lu Yang Qu

17 452EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 503 950 932 VND
  • ≈ 19 515 USD
20184x2Euro 2Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

TOYOTA Coaster

Xe bus mini, Xe van chở khách
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu

13 425EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 387 665 670 VND
  • ≈ 15 012 USD
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

TOYOTA COASTER

Xe bus mini, Xe van chở khách
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu

13 425EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 387 665 670 VND
  • ≈ 15 012 USD
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

TOYOTA COASTER

Xe bus mini, Xe van chở khách
2018120000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 22
Trung Quốc, Lu Yang Qu

11 411EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 329 508 600 VND
  • ≈ 12 760 USD
2018120000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 22
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
201850000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei

8 884EUR

  • ≈ 256 537 937 VND
  • ≈ 9 934 USD
201850000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei

10 284EUR

  • ≈ 296 964 897 VND
  • ≈ 11 499 USD
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei

8 884EUR

  • ≈ 256 537 937 VND
  • ≈ 9 934 USD
Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Meiyuan Xincun

9 075EUR

  • ≈ 262 053 330 VND
  • ≈ 10 148 USD
Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Meiyuan Xincun
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
2017Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Năm

8 764EUR

  • ≈ 253 072 769 VND
  • ≈ 9 800 USD
2017Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
20184x2Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Jining
Được phát hành: 2Năm

8 764EUR

  • ≈ 253 072 769 VND
  • ≈ 9 800 USD
20184x2Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Jining
Liên hệ người bán

Xe bus từ Trung Quốc 2, hộp số: số sàn: tổng quan thị trường

Nhà sản xuất hàng đầu

TOYOTA

Thông số kỹ thuật

Số chỗ ngồi20–30
Dung tích động cơ, cc2 469–4 200
Công suất đầu ra, mã lực131–296
Giá, EUR8 764–17 452
Năm2017–2024
Số dặm km30 973–120 000

Giá cho Xe bus từ Trung Quốc 2, hộp số: số sàn

T1 new listing page - Xe bus từ Trung Quốc
🍪 Bánh quy

Chúng tôi sử dụng cookie và các công nghệ khác để cung cấp chức năng cho trang web của chúng tôi, tích hợp phương tiện truyền thông xã hội, cá nhân hóa nội dung và quảng cáo, và phân tích lưu lượng truy cập đến trang web của chúng tôi. Chính sách quyền riêng tư

Bằng cách nhấn vào "Chấp nhận tất cả", bạn đồng ý sử dụng cookie cho tất cả các mục đích nêu trên. Bạn cũng có thể cấu hình lựa chọn của mình bằng cách nhấn vào "Tùy chỉnh".

Bạn cũng có thể thay đổi ý kiến hoặc phản đối việc sử dụng cookie bất kỳ lúc nào bằng cách nhấn vào "Cài đặt cookie" ở cuối mỗi trang.

Với sự cho phép của bạn, các đối tác quảng cáo của chúng tôi sử dụng cookie và mã định danh để xử lý dữ liệu duyệt web và tương tác nhằm phục vụ quảng cáo được cá nhân hóa. Bạn có thể thay đổi hoặc rút lại sự đồng ý của mình bất cứ lúc nào trong phần cài đặt Cookie.