



Komatsu Counterweight PC210
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 159 577 550 VND
- ≈ 6 167 USD




Komatsu PC200 2ton
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 159 577 550 VND
- ≈ 6 167 USD





Komatsu D37
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 159 577 550 VND
- ≈ 6 167 USD





Komatsu D38
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 159 577 550 VND
- ≈ 6 167 USD





Komatsu D39
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 159 577 550 VND
- ≈ 6 167 USD





Komatsu D41
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 188 591 650 VND
- ≈ 7 289 USD





Komatsu D53
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 188 591 650 VND
- ≈ 7 289 USD





Komatsu D61
7 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 227 760 685 VND
- ≈ 8 802 USD





Komatsu D65
7 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 227 760 685 VND
- ≈ 8 802 USD





Komatsu D71
7 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 227 760 685 VND
- ≈ 8 802 USD





Komatsu Top and Front protection PC290LC-11
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 72 535 250 VND
- ≈ 2 803 USD





Komatsu PC210 18 mtr Long Reach Equipment
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 490 338 290 VND
- ≈ 18 951 USD





Komatsu PC210 15m Set Long Reach Equipment
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 461 324 190 VND
- ≈ 17 830 USD



Komatsu PC210 VANDAL PROTECTION
999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 28 985 085 VND
- ≈ 1 120 USD





Komatsu PC200 15 mtr Long Reach Equipment
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 461 324 190 VND
- ≈ 17 830 USD





Komatsu D85
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 362 676 250 VND
- ≈ 14 017 USD





Komatsu PC200 18 mtr Long Reach Equipment
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 490 338 290 VND
- ≈ 18 951 USD





Komatsu PC220 18m set Long Reach Equipment
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 519 352 390 VND
- ≈ 20 072 USD





Komatsu PC240 18m set Long Reach Equipment
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 519 352 390 VND
- ≈ 20 072 USD





Hitachi ZX210 18m Set Long Reach Equipment
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 490 338 290 VND
- ≈ 18 951 USD




Komatsu PC88MR-8 Tilt Eurosteel
4 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 130 563 450 VND
- ≈ 5 046 USD





Komatsu PC300
4 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 123 309 925 VND
- ≈ 4 765 USD





Komatsu PC350
4 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 123 309 925 VND
- ≈ 4 765 USD





Komatsu PC360
4 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 123 309 925 VND
- ≈ 4 765 USD





Komatsu PC390
4 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 123 309 925 VND
- ≈ 4 765 USD





Komatsu HB365
4 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 123 309 925 VND
- ≈ 4 765 USD





KOMATSU JTHB210S-3
5 069EUR
- ≈ 147 072 472 VND
- ≈ 5 684 USD





Komatsu PC290
3 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 111 704 285 VND
- ≈ 4 317 USD



Nowe szybkozłącze Strickland do 20-25t koparki PC210 sworzeń 80 mm Geith
3 849EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 111 675 270 VND
- ≈ 4 316 USD





Smitma CW40 - PC210
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 101 549 350 VND
- ≈ 3 924 USD





Komatsu QR
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 101 549 350 VND
- ≈ 3 924 USD





Smitma CW40 - EC210
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 101 549 350 VND
- ≈ 3 924 USD





KOMATSU PC170-PC180-PC190
5 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 166 831 075 VND
- ≈ 6 447 USD





Smitma S100 - 311 / 312 / 314 / M315 / M316 / PC15
5 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 166 831 075 VND
- ≈ 6 447 USD





Volvo ISO / Lundberg Komatsu WA380 - Bord 2000mm
3 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 94 295 825 VND
- ≈ 3 644 USD


Komatsu PC300
3 200EUR
- ≈ 92 845 120 VND
- ≈ 3 588 USD




Komatsu PC300 Reinforced General Purpose Bucket
6 130EUR
- ≈ 177 856 433 VND
- ≈ 6 874 USD




Komatsu PC300 Reinforced General Purpose Bucket
6 130EUR
- ≈ 177 856 433 VND
- ≈ 6 874 USD



Komatsu PC210LC-8 LINK 20Y-70-33121
2 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 81 239 480 VND
- ≈ 3 139 USD





Komatsu D51
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 188 591 650 VND
- ≈ 7 289 USD





Volvo EC210 18m set Long Reach Equipment
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 490 338 290 VND
- ≈ 18 951 USD





Komatsu D155
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 681 831 350 VND
- ≈ 26 352 USD





Komatsu D65 Shank
400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 11 605 640 VND
- ≈ 448 USD





Komatsu D61 Shank
400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 11 605 640 VND
- ≈ 448 USD





Komatsu PC210
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 69 633 840 VND
- ≈ 2 691 USD





Komatsu PC228
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 69 633 840 VND
- ≈ 2 691 USD





Komatsu PC240
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 69 633 840 VND
- ≈ 2 691 USD





KOMATSU PC600-6 / PC600-7 / PC600-8
6 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 195 845 175 VND
- ≈ 7 569 USD





Volvo EC210
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 69 633 840 VND
- ≈ 2 691 USD





Hyundai R210
2 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 66 732 430 VND
- ≈ 2 579 USD





Hitachi ZX210 - 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 69 633 840 VND
- ≈ 2 691 USD





GEW Long reach KOMATSU PC210LC-10 & PC210LC-11
15 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 456 972 075 VND
- ≈ 17 661 USD





Smitma S140 / Caterpillar 320 / 323 - Volvo EC210
8 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 259 676 195 VND
- ≈ 10 036 USD





KOBELCO SK210 Long reach front
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 520 803 095 VND
- ≈ 20 128 USD





Smitma S165 - 340 / 336 / 330 / PC350 / EC350
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 507 746 750 VND
- ≈ 19 624 USD





Smitma S175 - 345 / 349 / 352 / EC490 / EC450 / PC
24 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 710 845 450 VND
- ≈ 27 474 USD
Unused 2026 Cavalry Digging Bucket to suit EC210/CAT320/PC200/ZX200/SK210/DH210/RX210 Excavator
Unused 2026 Cavalry Ripper to suit EC210/CAT320/PC200/ZX200/SK210/DH210/RX210 Excavator

KOMATSU PC350 Rock Bucket from stock
8 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 255 324 080 VND
- ≈ 9 868 USD



Kaber small lodestone counterweight 1200 kg
1 301EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 37 747 344 VND
- ≈ 1 458 USD

Koja counterweight BA 1000
637EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 18 481 981 VND
- ≈ 714 USD



Kaber universal counterweight type G - 300 kg
855EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 24 807 055 VND
- ≈ 958 USD



Kaber rear counterweight type D, 700 kg
590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 17 118 319 VND
- ≈ 661 USD



Kaber counterweight type C (seashell) - 600 kg
554EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 16 073 811 VND
- ≈ 621 USD



Kaber counterweight type E (tube) - 230 kg
361EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 10 474 090 VND
- ≈ 404 USD
Unused 2026 Cavalry Cleanup Bucket to suit RX210/EC210/CAT320/PC200/ZX200/SK210/DH210 Excavator
Unused 2026 Cavalry Digging Bucket to suit EC210/CAT320/PC200/ZX200/SK210/DH210/RX210 Excavator
Unused 2026 Cavalry Cleanup Bucket to suit EC210/CAT320/PC200/ZX200/SK210/DH210/RX210 Excavator
Unused 2026 Cavalry Cleanup Bucket to suit RX210/EC210/CAT320/PC200/ZX200/SK210/DH210 Excavator
Unused 2026 Cavalry Ripper to suit EC210/CAT320/PC200/ZX200/SK210/DH210/RX210 Excavator
Unused 2026 Cavalry Digging Bucket to suit EC210/CAT320/PC200/ZX200/SK210/DH210/RX210 Excavator
Unused 2026 Cavalry Ripper to suit EC210/CAT320/PC200/ZX200/SK210/DH210/RX210 Excavator
Unused 2026 Cavalry Cleanup Bucket to suit EC210/CAT320/PC200/ZX200/SK210/DH210/RX210 Excavator
Unused 2026 Cavalry Cleanup Bucket to suit EC210/CAT320/PC200/ZX200/SK210/DH210/RX210 Excavator
Unused 2026 Cavalry Cleanup Bucket to suit RX210/EC210/CAT320/PC200/ZX200/SK210/DH210 Excavator
Unused 2026 Cavalry Cleanup Bucket to suit EC210/CAT320/PC200/ZX200/SK210/DH210/RX210 Excavator
Đính kèm mới cho Máy móc xây dựng Komatsu Counterweight PC210
Xem tương tự4 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 130 563 450 VND
- ≈ 5 046 USD
4 Tháng 9 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Field of application: Construction
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
4 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 130 563 450 VND
- ≈ 5 046 USD
4 Tháng 9 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.













