




Volvo L180F
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 278 024 150 VND
- ≈ 10 696 USD





Volvo L180D
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 278 024 150 VND
- ≈ 10 696 USD





Volvo L180E
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 278 024 150 VND
- ≈ 10 696 USD





Volvo L180G
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 278 024 150 VND
- ≈ 10 696 USD





Volvo L180H
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 278 024 150 VND
- ≈ 10 696 USD





Volvo L150F
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 278 024 150 VND
- ≈ 10 696 USD





Volvo L350F Rock Bucket (Volvo)
9 500EUR
- ≈ 278 024 150 VND
- ≈ 10 696 USD





Volvo L150D
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 278 024 150 VND
- ≈ 10 696 USD





Volvo L150E
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 278 024 150 VND
- ≈ 10 696 USD





Volvo L150H
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 278 024 150 VND
- ≈ 10 696 USD





Volvo L150 L180 high tip bucket 8.5 m3
8 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 261 928 015 VND
- ≈ 10 077 USD





Volvo L 110 H Bucket
9 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 276 560 865 VND
- ≈ 10 640 USD





Volvo L 120 H bucket
9 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 285 340 575 VND
- ≈ 10 978 USD





Volvo L 110 H Bucket Unused
9 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 285 340 575 VND
- ≈ 10 978 USD





EUROHOLZ Frontschaufel FA für Volvo L150 4300 l
9 990EUR
- ≈ 292 364 343 VND
- ≈ 11 248 USD





Volvo L220 high tip bucket 8.5 m3
8 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 261 928 015 VND
- ≈ 10 077 USD





Volvo ISO / Lundberg - Volvo L110F
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 182 910 625 VND
- ≈ 7 037 USD





Volvo ISO / Lundberg - Volvo L120F
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 182 910 625 VND
- ≈ 7 037 USD





Cat 352F - TB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 219 492 750 VND
- ≈ 8 444 USD





Cat 352F - UB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 219 492 750 VND
- ≈ 8 444 USD





Volvo L 90 H Bucket
7 975EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 233 393 957 VND
- ≈ 8 979 USD





Volvo L 90 H Bucket With Teeth
7 975EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 233 393 957 VND
- ≈ 8 979 USD





Volvo L 90 H Bucket With Teeth
7 975EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 233 393 957 VND
- ≈ 8 979 USD





Volvo L 70 H Bucket With Teeth
7 475EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 218 761 107 VND
- ≈ 8 416 USD





Volvo L 70 H Bucket With Teeth
7 475EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 218 761 107 VND
- ≈ 8 416 USD





Volvo L 70 H Bucket With Teeth
7 475EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 218 761 107 VND
- ≈ 8 416 USD





Volvo Fuhrmann L 70 H Bucket With Teeth
7 475EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 218 761 107 VND
- ≈ 8 416 USD





Volvo L 70 H Bucket
7 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 204 859 900 VND
- ≈ 7 881 USD





Volvo L 60 H Bucket
6 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 203 396 615 VND
- ≈ 7 825 USD





Volvo Fuhrmann L 60 H Bucket With Teeth
6 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 203 396 615 VND
- ≈ 7 825 USD





Cat 349F - TB Rock Bucket
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 365 821 250 VND
- ≈ 14 074 USD





Cat 349F - UB Rock Bucket
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 365 821 250 VND
- ≈ 14 074 USD





Cat 352F - TB Rock Bucket
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 365 821 250 VND
- ≈ 14 074 USD





Cat 352F - UB Rock Bucket
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 365 821 250 VND
- ≈ 14 074 USD





Volvo ISO / Lundberg - Volvo L110G
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 182 910 625 VND
- ≈ 7 037 USD





Volvo ISO / Lundberg - Volvo L120E
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 182 910 625 VND
- ≈ 7 037 USD





Volvo ISO / Lundberg - Volvo L120G
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 182 910 625 VND
- ≈ 7 037 USD





Volvo ISO / Lundberg - Volvo L120H
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 182 910 625 VND
- ≈ 7 037 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 950
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 182 910 625 VND
- ≈ 7 037 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 950G
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 182 910 625 VND
- ≈ 7 037 USD





Volvo L110F
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 160 961 350 VND
- ≈ 6 192 USD





Volvo L120F
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 160 961 350 VND
- ≈ 6 192 USD





Volvo ISO / Lundberg - Volvo L90F
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 153 644 925 VND
- ≈ 5 911 USD





Volvo L90F
4 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 139 012 075 VND
- ≈ 5 348 USD





Verachtert WLO-3200MM - VOLVO L180
5 300EUR
- ≈ 155 108 210 VND
- ≈ 5 967 USD





Volvo L110E
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 160 961 350 VND
- ≈ 6 192 USD





Volvo L110G
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 160 961 350 VND
- ≈ 6 192 USD





Volvo L110H
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 160 961 350 VND
- ≈ 6 192 USD





Volvo L120G
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 160 961 350 VND
- ≈ 6 192 USD





Volvo L120H
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 160 961 350 VND
- ≈ 6 192 USD





Volvo ISO / Lundberg - Volvo L90E
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 153 644 925 VND
- ≈ 5 911 USD





Volvo ISO / Lundberg - Volvo L90G
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 153 644 925 VND
- ≈ 5 911 USD





Volvo ISO / Lundberg - Volvo L90H
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 153 644 925 VND
- ≈ 5 911 USD





Volvo L90E
4 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 139 012 075 VND
- ≈ 5 348 USD





Volvo L90G
4 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 139 012 075 VND
- ≈ 5 348 USD





Volvo L90H
4 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 139 012 075 VND
- ≈ 5 348 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 950GC
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 182 910 625 VND
- ≈ 7 037 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 950H
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 182 910 625 VND
- ≈ 7 037 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 950K
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 182 910 625 VND
- ≈ 7 037 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 950M
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 182 910 625 VND
- ≈ 7 037 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 962M
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 182 910 625 VND
- ≈ 7 037 USD





Cat 340F TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 153 644 925 VND
- ≈ 5 911 USD





Cat 336F TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 153 644 925 VND
- ≈ 5 911 USD





Volvo EC360
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 153 644 925 VND
- ≈ 5 911 USD





Cat 336F DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 139 743 717 VND
- ≈ 5 376 USD





Cat 340F DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 139 743 717 VND
- ≈ 5 376 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 938
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 153 644 925 VND
- ≈ 5 911 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 938H
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 153 644 925 VND
- ≈ 5 911 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 938K
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 153 644 925 VND
- ≈ 5 911 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 938M
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 153 644 925 VND
- ≈ 5 911 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 938M
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 153 644 925 VND
- ≈ 5 911 USD





Cat 329F
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 102 429 950 VND
- ≈ 3 940 USD





Cat 335F
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 102 429 950 VND
- ≈ 3 940 USD





Cat 326F
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 102 429 950 VND
- ≈ 3 940 USD





Cat 330F
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 102 429 950 VND
- ≈ 3 940 USD





Volvo EC300
3 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 112 672 945 VND
- ≈ 4 334 USD





Volvo EC240
3 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 112 672 945 VND
- ≈ 4 334 USD





Volvo EC250
3 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 112 672 945 VND
- ≈ 4 334 USD





Volvo EC290
3 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 112 672 945 VND
- ≈ 4 334 USD





Doosan DX180
2 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 67 311 110 VND
- ≈ 2 589 USD
Gầu mới cho Máy móc xây dựng Volvo L180F
Xem tương tự9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 278 024 150 VND
- ≈ 10 696 USD
13 Tháng 3 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Brand new Loader bucket suitable for L180F machine. The bucket is 3.20 mtr wide and the capacity of the bucket is 5,549 cubic meter. The upper pin hole is 90 mm – lower pin holes 90 mm. The inner size distance is 905 mm and the outer size distance is 1209 mm.
More information
Field of application: Construction
Transport dimensions (LxWxH): 0,00322x0,00167x0,00185
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 278 024 150 VND
- ≈ 10 696 USD
13 Tháng 3 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











