




Volvo L110H
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 160 077 500 VND
- ≈ 6 161 USD





Volvo L110E
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 160 077 500 VND
- ≈ 6 161 USD





Volvo L110F
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 160 077 500 VND
- ≈ 6 161 USD





Volvo L110G
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 160 077 500 VND
- ≈ 6 161 USD





Volvo L120H
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 160 077 500 VND
- ≈ 6 161 USD





Volvo L120F
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 160 077 500 VND
- ≈ 6 161 USD





Volvo L120G
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 160 077 500 VND
- ≈ 6 161 USD





Volvo ISO / Lundberg - Volvo L90H
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 152 801 250 VND
- ≈ 5 881 USD





Cat 950H
5 475EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 159 349 875 VND
- ≈ 6 133 USD





Cat 962H
5 475EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 159 349 875 VND
- ≈ 6 133 USD





Volvo ISO / Lundberg - Volvo L110G
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 181 906 250 VND
- ≈ 7 001 USD





Volvo ISO / Lundberg - Volvo L110F
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 181 906 250 VND
- ≈ 7 001 USD





Volvo ISO / Lundberg - Volvo L90E
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 152 801 250 VND
- ≈ 5 881 USD





Volvo ISO / Lundberg - Volvo L90F
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 152 801 250 VND
- ≈ 5 881 USD





Volvo ISO / Lundberg - Volvo L90G
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 152 801 250 VND
- ≈ 5 881 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 938H
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 152 801 250 VND
- ≈ 5 881 USD





Volvo L90H
4 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 138 248 750 VND
- ≈ 5 321 USD





Volvo ISO / Lundberg - Volvo L120H
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 181 906 250 VND
- ≈ 7 001 USD





Volvo EC360
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 152 801 250 VND
- ≈ 5 881 USD





Volvo ISO / Lundberg - Volvo L120E
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 181 906 250 VND
- ≈ 7 001 USD





Verachtert WLO-3200MM - VOLVO L180
5 300EUR
- ≈ 154 256 500 VND
- ≈ 5 937 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 938
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 152 801 250 VND
- ≈ 5 881 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 938K
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 152 801 250 VND
- ≈ 5 881 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 938M
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 152 801 250 VND
- ≈ 5 881 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 938M
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 152 801 250 VND
- ≈ 5 881 USD





Volvo ISO / Lundberg - Volvo L120F
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 181 906 250 VND
- ≈ 7 001 USD





Volvo ISO / Lundberg - Volvo L120G
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 181 906 250 VND
- ≈ 7 001 USD





Volvo L90E
4 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 138 248 750 VND
- ≈ 5 321 USD





Volvo L90F
4 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 138 248 750 VND
- ≈ 5 321 USD





Volvo L90G
4 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 138 248 750 VND
- ≈ 5 321 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 950H
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 181 906 250 VND
- ≈ 7 001 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 950
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 181 906 250 VND
- ≈ 7 001 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 950GC
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 181 906 250 VND
- ≈ 7 001 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 950K
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 181 906 250 VND
- ≈ 7 001 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 950M
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 181 906 250 VND
- ≈ 7 001 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 950G
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 181 906 250 VND
- ≈ 7 001 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 962M
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 181 906 250 VND
- ≈ 7 001 USD





Volvo L60H
4 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 130 972 500 VND
- ≈ 5 041 USD





Cat 950H incl. Teeth
6 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 196 458 750 VND
- ≈ 7 561 USD





Volvo L 60 H Bucket
6 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 202 279 750 VND
- ≈ 7 785 USD





Volvo L 70 H Bucket
7 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 203 735 000 VND
- ≈ 7 841 USD





Volvo Fuhrmann L 60 H Bucket With Teeth
6 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 202 279 750 VND
- ≈ 7 785 USD





Volvo L 110 H Bucket
9 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 275 042 250 VND
- ≈ 10 586 USD





Volvo L 110 H Bucket Unused
9 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 283 773 750 VND
- ≈ 10 922 USD





Volvo L180H
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 276 497 500 VND
- ≈ 10 642 USD





Volvo L150H
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 276 497 500 VND
- ≈ 10 642 USD





Volvo L 70 H Bucket With Teeth
7 475EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 217 559 875 VND
- ≈ 8 373 USD





Volvo L 70 H Bucket With Teeth
7 475EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 217 559 875 VND
- ≈ 8 373 USD





Volvo L 70 H Bucket With Teeth
7 475EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 217 559 875 VND
- ≈ 8 373 USD





Volvo High-tip bucket For Volvo L90H
3 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 113 509 500 VND
- ≈ 4 368 USD





Volvo L 90 H Bucket
7 975EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 232 112 375 VND
- ≈ 8 933 USD





Volvo Fuhrmann L 70 H Bucket With Teeth
7 475EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 217 559 875 VND
- ≈ 8 373 USD





Cat 966H
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 218 287 500 VND
- ≈ 8 401 USD





Cat 972H
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 218 287 500 VND
- ≈ 8 401 USD





Volvo L 90 H Bucket With Teeth
7 975EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 232 112 375 VND
- ≈ 8 933 USD





Volvo L 90 H Bucket With Teeth
7 975EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 232 112 375 VND
- ≈ 8 933 USD





Volvo L150D
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 276 497 500 VND
- ≈ 10 642 USD





Volvo L150E
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 276 497 500 VND
- ≈ 10 642 USD





Volvo L150F
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 276 497 500 VND
- ≈ 10 642 USD





Volvo L180D
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 276 497 500 VND
- ≈ 10 642 USD





Volvo L180E
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 276 497 500 VND
- ≈ 10 642 USD





Volvo L180F
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 276 497 500 VND
- ≈ 10 642 USD





Volvo L180G
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 276 497 500 VND
- ≈ 10 642 USD





Volvo EC240
3 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 112 054 250 VND
- ≈ 4 312 USD





Volvo EC250
3 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 112 054 250 VND
- ≈ 4 312 USD





Volvo EC290
3 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 112 054 250 VND
- ≈ 4 312 USD





Volvo EC300
3 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 112 054 250 VND
- ≈ 4 312 USD





Cat 980H
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 289 594 750 VND
- ≈ 11 146 USD





Volvo L30 - ISO / Lundberg
2 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 65 486 250 VND
- ≈ 2 520 USD





Volvo L35 - ISO / Lundberg
2 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 65 486 250 VND
- ≈ 2 520 USD





Volvo ECR235
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 69 852 000 VND
- ≈ 2 688 USD





Volvo EC200
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 69 852 000 VND
- ≈ 2 688 USD





Volvo EC210
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 69 852 000 VND
- ≈ 2 688 USD





Volvo EC220
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 69 852 000 VND
- ≈ 2 688 USD





Manitou CBA 1500 L2050 653035
2 440EUR
- ≈ 71 016 200 VND
- ≈ 2 733 USD





Cat 980H incl. cutting edge + side protectors
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 375 454 500 VND
- ≈ 14 451 USD





Cat 906 - ISO / Lundberg / Volvo
2 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 65 486 250 VND
- ≈ 2 520 USD





Cat 907 - ISO / Lundberg / Volvo
2 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 65 486 250 VND
- ≈ 2 520 USD





Cat 908 - ISO / Lundberg / Volvo
2 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 65 486 250 VND
- ≈ 2 520 USD





Cat 988H Bucket New / Unused Dutch fabrication Hardox
29 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 858 597 500 VND
- ≈ 33 047 USD
Gầu mới cho Máy móc xây dựng Volvo L110H
Xem tương tự5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 160 077 500 VND
- ≈ 6 161 USD
11 Tháng 6 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Brand new Loader bucket suitable for L110H machine. The bucket is 2.94 meter wide and it has a capacity of 2.84 cubic meter. The upper pin hole is 80 mm – lower pin holes 70 mm (2 3/4 inch). At the bottom the inner size distance is 868 mm and the outer size distance is 1120 mm.
More information
Field of application: Construction
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 160 077 500 VND
- ≈ 6 161 USD
11 Tháng 6 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










