




Cat 352F - TB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 217 800 750 VND
- ≈ 8 422 USD





Cat 352 - TB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 217 800 750 VND
- ≈ 8 422 USD





Cat 352F - UB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 217 800 750 VND
- ≈ 8 422 USD





Cat 352 - UB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 217 800 750 VND
- ≈ 8 422 USD





Cat 350 TB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 217 800 750 VND
- ≈ 8 422 USD





Cat 345D - TB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 217 800 750 VND
- ≈ 8 422 USD





Cat 349D - TB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 217 800 750 VND
- ≈ 8 422 USD





Cat 349E - TB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 217 800 750 VND
- ≈ 8 422 USD





Cat 349D2 - TB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 217 800 750 VND
- ≈ 8 422 USD





Cat 352F - TB Rock Bucket
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 363 001 250 VND
- ≈ 14 037 USD





Cat 336F TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 152 460 525 VND
- ≈ 5 895 USD





Cat 340F TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 152 460 525 VND
- ≈ 5 895 USD





Caterpillar CAT 349 BUCKET TB linkage (66-IN X 2.81-CU M,7 teeth)
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 261 360 900 VND
- ≈ 10 107 USD





Cat 352 - TB - Rock Bucket
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 363 001 250 VND
- ≈ 14 037 USD





CAT 345 BUCKET
5 950EUR
- ≈ 172 788 595 VND
- ≈ 6 681 USD





Cat 330D TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 152 460 525 VND
- ≈ 5 895 USD





Cat 330C TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 152 460 525 VND
- ≈ 5 895 USD





Cat 336 NG TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 152 460 525 VND
- ≈ 5 895 USD





Cat 336D TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 152 460 525 VND
- ≈ 5 895 USD





Cat 336E TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 152 460 525 VND
- ≈ 5 895 USD





Cat 336GC TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 152 460 525 VND
- ≈ 5 895 USD





Cat 340 NG TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 152 460 525 VND
- ≈ 5 895 USD





Cat 336D2 TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 152 460 525 VND
- ≈ 5 895 USD





Cat 340D2 TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 152 460 525 VND
- ≈ 5 895 USD





Cat 336F DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 138 666 477 VND
- ≈ 5 362 USD





Cat 340F DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 138 666 477 VND
- ≈ 5 362 USD





Caterpillar 323D2,324D/E,326D2/F,329D/D2/E,330D2/F
3 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 113 256 390 VND
- ≈ 4 379 USD





Cat 330F
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 101 640 350 VND
- ≈ 3 930 USD





Cat 326F
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 101 640 350 VND
- ≈ 3 930 USD





Cat 329F
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 101 640 350 VND
- ≈ 3 930 USD





Cat 335F
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 101 640 350 VND
- ≈ 3 930 USD




CAT 330 bucket
3 500EUR
- ≈ 101 640 350 VND
- ≈ 3 930 USD





CAT 320 bucket OM
3 500EUR
- ≈ 101 640 350 VND
- ≈ 3 930 USD





Cat Bucket for CAT 320 - 323 1.20m
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 87 120 300 VND
- ≈ 3 369 USD





Cat Bucket for CAT 320-323 1.20m CW30
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 87 120 300 VND
- ≈ 3 369 USD





Cat 352F - UB Rock Bucket
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 363 001 250 VND
- ≈ 14 037 USD





Cat 349F - TB Rock Bucket
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 363 001 250 VND
- ≈ 14 037 USD





Cat 352 - UB - Rock Bucket
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 363 001 250 VND
- ≈ 14 037 USD





Cat 349 - TB- Rock Bucket
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 363 001 250 VND
- ≈ 14 037 USD





Cat 350 - TB Rock Bucket
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 363 001 250 VND
- ≈ 14 037 USD





Cat 349D - TB Rock Bucket
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 363 001 250 VND
- ≈ 14 037 USD





Cat 345D - TB Rock Bucket
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 363 001 250 VND
- ≈ 14 037 USD





Cat 349D2 - TB Rock Bucket
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 363 001 250 VND
- ≈ 14 037 USD





Cat 349F - UB Rock Bucket
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 363 001 250 VND
- ≈ 14 037 USD





Cat 980 incl. cutting edge + side protectors Toggle f
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 374 617 290 VND
- ≈ 14 486 USD





Cat 318F
2 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 984 210 VND
- ≈ 2 358 USD





CAT 320 bucket
1 950EUR
- ≈ 56 628 195 VND
- ≈ 2 189 USD





Cat M316F
2 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 984 210 VND
- ≈ 2 358 USD





Cat M315F
2 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 984 210 VND
- ≈ 2 358 USD





Cat M318F
2 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 984 210 VND
- ≈ 2 358 USD





Cat M317F
2 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 984 210 VND
- ≈ 2 358 USD





Cat 320F 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 69 696 240 VND
- ≈ 2 695 USD





Cat 323F 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 69 696 240 VND
- ≈ 2 695 USD





Cat 325F 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 69 696 240 VND
- ≈ 2 695 USD





Cat M322F 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 69 696 240 VND
- ≈ 2 695 USD





Cat 320F 1.20m
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 62 436 215 VND
- ≈ 2 414 USD





Cat 323F 1.20m
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 62 436 215 VND
- ≈ 2 414 USD





Cat 325F 1.20m
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 62 436 215 VND
- ≈ 2 414 USD





CAT 988 K Rock Bucket
29 000EUR
- ≈ 842 162 900 VND
- ≈ 32 567 USD





Cat M320F 1.20m
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 62 436 215 VND
- ≈ 2 414 USD





Caterpillar Loader Bucket PIN ON CAT 980, 6.0m3,134in
19 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 551 761 900 VND
- ≈ 21 337 USD





Caterpillar Loader Bucket PIN ON CAT 966, 972 4.2m3, 127in





Cat M322F 1.20m
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 62 436 215 VND
- ≈ 2 414 USD
Cat Felstieflöffel 374F
29 000EUR
- ≈ 842 162 900 VND
- ≈ 32 567 USD





Cat 311D / 312D / 312E / 313F / 314D / 314F / 315F
1 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 36 300 125 VND
- ≈ 1 403 USD
Gầu mới cho Máy móc xây dựng Cat 352F - TB
Xem tương tự7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 217 800 750 VND
- ≈ 8 422 USD
18 Tháng 1 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Brand new bucket suitable for 352F machine. The bucket is 1.60 meter wide and has a capacity of 2.81 cubic meter. The pins sizes are 110 / 100 mm – the stick width is 441 mm and the center to center distance is 556 mm. The linkage is TB.
More information
Field of application: Construction
Transport dimensions (LxWxH): 0,0022x0,0018x0,0018
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 217 800 750 VND
- ≈ 8 422 USD
18 Tháng 1 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.








